vật nuôi

vật nuôi

Con mèo là một loại vật nuôi phổ biến trong nhiều gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật được con người nuôi dưỡng: "vật nuôi" chỉ những loài động vật sống trong môi trường do con người tạo ra, được chăm sóc, cho ăn bảo vệ, thường mục đích kinh tế, tình cảm hoặc giải trí.
    • Thú cưng: Trong ngữ cảnh hiện đại, "vật nuôi" thường được dùng để chỉ những động vật được nuôi trong nhà, gần gũi với con người, như chó, mèo, chim cảnh.
dụ sử dụng
  • (Chó mèo động vật thường được nuôi trong nhà.)
  • (Anh ấy nuôi thỏ như một thú cưng để thư giãn.)
  • (Động vật nuôi cần được chăm sóc sức khỏe định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vật nuôi trong nhà": động vật được nuôi trong không gian sống của con người, thường để làm bạn hoặc bảo vệ.

    • Vật nuôi trong nhà như chó thường rất trung thành. (Chó nuôi trong nhà thường tính trung thành cao.)
  • "vật nuôi nông nghiệp": động vật được nuôi với mục đích sản xuất thực phẩm hoặc nguyên liệu, như , lợn, .

    • vật nuôi nông nghiệp quan trọng cung cấp trứng thịt. ( động vật nuôi trong nông nghiệp để lấy trứng thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thú cưng (danh từ): động vật nhỏ được nuôi để làm bạn, thường chó, mèo.

    • ấy ba con thú cưng: hai mèo một chó. ( ấy nuôi ba con vật làm bạn: hai mèo một chó.)
  • Gia súc (danh từ): động vật nuôi sừng, như trâu, , thường dùng trong nông nghiệp.

    • Gia súc được nuôi để lấy sức kéo hoặc thịt. (Trâu được nuôi để kéo cày hoặc làm thực phẩm.)
  • Gia cầm (danh từ): chim nuôi trong nhà, như , vịt, ngan.

    • Gia cầm cần được tiêm phòng cúm mùa. ( vịt nuôi cần tiêm phòng bệnh cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật nuôi: cách nói trang trọng hơn, nhấn mạnh bản chất động vật.
  • Thú nuôi: từ thân mật, thường dùng cho chó mèo.
Thành ngữ liên quan
  • Nuôi vật nuôi như con: chăm sóc động vật nuôi hết lòng, coi như thành viên trong gia đình.
    • ấy nuôi vật nuôi như con, cho ăn ngủ cùng. ( ấy chăm sóc chó mèo như con cái.)